Chiller ly tâm Gree: Thông số, ưu điểm và ứng dụng
Chiller ly tâm Gree là dòng máy làm lạnh nước sử dụng công nghệ ly tâm để nén môi chất lạnh. Đây là một trong những sản phẩm nổi bật của Gree trong lĩnh vực HVAC, phù hợp cho các công trình lớn như trung tâm thương mại, nhà máy, khách sạn, bệnh viện hay các nhà máy khu công nghiệp. Dòng máy lạnh ly tâm Gree làm việc với tần số cố định với dải công suất từ 350RT-3000RT. Hãy cùng IMS Việt Nam tìm hiểu chi tiết về dòng sản phẩm này qua bài viết dưới đây.
Nội dung chính
- Chiller ly tâm Gree là gì?
- Tính năng nổi bật
- Ưu điểm và hạn chế
- Ứng dụng
- Cách chọn công suất
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ IMS Việt Nam
1. Chiller ly tâm Gree là gì?
Chiller ly tâm là thiết bị làm lạnh nước trung tâm, dùng máy nén ly tâm để nén môi chất lạnh. Nước lạnh tạo ra được đưa đến các dàn lạnh (AHU, FCU) hoặc thiết bị công nghệ để điều hòa không khí và làm mát. Nhờ công suất rất lớn, loại máy này thường được chọn cho các tòa nhà và nhà máy có tải lạnh cao, hoạt động liên tục.
Chiller ly tâm Gree dòng CE hoạt động ở tần số cố định, công suất từ 350RT đến 3000RT.

2. Tính năng nổi bật của chiller ly tâm Gree
Môi chất lạnh
Chiller ly tâm Gree dòng CE sử dụng môi chất HFC-134a, không làm suy giảm tầng ozone (ODP = 0).
Máy nén
Máy nén ly tâm bán kín, hai giai đoạn. Phía trên có bình chứa dầu cấp bằng trọng lực, đảm bảo bôi trơn trong quá trình máy chạy đà khi mất điện.
Với công suất làm mát lớn, máy sử dụng hai máy nén trên hai mạch độc lập, giúp tăng độ tin cậy. Van cách ly môi chất của máy nén là tùy chọn theo yêu cầu thực tế.
Phía sau cánh quạt có bộ khuếch tán tiết diện thay đổi, điều chỉnh tiết diện dòng chảy để cải thiện tốc độ và độ ổn định, đặc biệt ở điều kiện tải một phần. Nhờ đó dải làm việc của máy được mở rộng, đồng thời giảm tiếng ồn và độ rung ở cả đầy tải lẫn tải một phần.
Động cơ không đồng bộ ba pha, cấp bảo vệ IP54, cấp cách điện F, được làm mát bằng môi chất lạnh dạng lỏng phun vào.

Bộ trao đổi nhiệt
- Bình bay hơi loại màng rơi hoặc ngập nước. Cả bình bay hơi và bình ngưng tụ đều dùng thiết kế tấm đỡ ống ba rãnh ở hai đầu để đảm bảo độ tin cậy. Áp suất làm việc phía nước là 1,0 MPa, tùy chọn 1,6 MPa hoặc 2,0 MPa.
- Kính hiển thị mức chất lỏng ở bên cạnh vỏ máy, giúp xác định lượng môi chất phù hợp.
- Bộ lọc lưới nhôm phía trên bó ống trong bình bay hơi, ngăn môi chất lỏng bị cuốn sang máy nén.
- Bộ làm mát phụ (subcooler) hiệu suất cao tích hợp ở phía dưới bình ngưng, độ quá lạnh tối đa 5°C.
- Chứng nhận ASME là tùy chọn: máy có thể được thiết kế, thử nghiệm và đóng dấu theo bộ luật bình chịu áp lực ASME, Phần VIII, Phân khu 1 hoặc quy chuẩn hiện hành.
Ống bình ngưng có thể làm bằng hợp kim đồng-niken, titan hoặc thép không gỉ, phù hợp các ứng dụng cần chống ăn mòn như làm mát bằng nước biển. - Bình bay hơi được bọc cách nhiệt xốp ô kín dày 40 mm.
- Kết nối nước của bình bay hơi và bình ngưng tiêu chuẩn là mặt bích, rãnh cho khớp nối kiểu victaulic là tùy chọn. Hộp nước (water box) dùng cho nước biển cũng có sẵn dạng tùy chọn.
- Hệ thống bôi trơn dầu
- Dầu được bơm dầu cấp cưỡng bức đến toàn bộ ổ trục, bánh răng và bề mặt quay của máy nén, đảm bảo bôi trơn đầy đủ.
- Bình chứa dầu có bộ gia nhiệt dầu kiểu ngâm, kiểm soát nhiệt độ để tách môi chất ra khỏi dầu.
- Dầu được lọc qua bộ lọc hộp 0,5 micron lắp ngoài, có van phụ trợ.
- Dầu được làm mát bằng bộ làm mát dùng môi chất lạnh với đường ống lắp sẵn tại nhà máy, không cần đường ống nước tại hiện trường.
Hệ thống điều khiển
- Tủ điều khiển đạt IP42 theo tiêu chuẩn, tùy chọn IP54.
Màn hình cảm ứng màu 12″ (1024 x 768) hiển thị trực tiếp các thông số vận hành, theo dõi thời gian thực, thao tác dễ dàng - Hơn 30 biện pháp bảo vệ; lưu đường cong vận hành tối đa 15 ngày gần nhất và các sự kiện lỗi lên tới 180 ngày để tra cứu.
- Giao thức Modbus theo tiêu chuẩn, BACnet là tùy chọn.
Khởi động
Thiết bị điện áp thấp dùng bộ khởi động sao-tam giác (Star-delta), bộ khởi động mềm là tùy chọn. Thiết bị cao áp dùng khởi động trực tiếp. Sau khi mất điện và có điện lại, máy cần 50 giây để khởi động lại và 70 giây để đạt 80% tải đầy, tổng cộng 120 giây.
Phụ kiện
Bộ giảm chấn cao su là tiêu chuẩn, bộ giảm chấn lò xo là tùy chọn, giúp hạn chế rung truyền giữa chiller và nền lắp đặt.
Bảng thông số kỹ thuật chiller ly tâm Gree (tần số cố định)

3. Ưu điểm và hạn chế của chiller ly tâm Gree
Ưu điểm:
- Công suất lớn (350-3000RT), phù hợp công trình quy mô lớn.
- Hai máy nén, hai mạch độc lập cho công suất lớn, độ tin cậy cao.
- Vận hành êm, ít rung nhờ bộ khuếch tán và bộ giảm chấn.
- Môi chất HFC-134a không làm suy giảm tầng ozone.
- Điều khiển thông minh, hơn 30 biện pháp bảo vệ, lưu dữ liệu vận hành, kết nối Modbus/BACnet.
- Nhiều tùy chọn theo công trình: áp suất nước, vật liệu ống, ASME, nước biển.
Hạn chế:
- Chi phí đầu tư ban đầu cao, thường cần hệ thống tháp giải nhiệt kèm theo.
- Không kinh tế cho công trình tải lạnh nhỏ.
- Cần đội ngũ vận hành, bảo trì có chuyên môn.
4. Ứng dụng của chiller ly tâm Gree
- Trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng
- Khách sạn, resort
- Bệnh viện
- Nhà máy khu công nghiệp (làm mát công nghệ, điều hòa nhà xưởng)
- Các công trình làm mát bằng nước biển, nhờ tùy chọn ống hợp kim đồng-niken, titan và hộp nước chuyên dụng
5. Cách chọn công suất chiller ly tâm
- Tính tải lạnh của công trình (RT hoặc kW), cộng hệ số dự phòng hợp lý.
- Xác định chế độ vận hành: số giờ chạy, biến thiên tải để chọn số lượng máy và cấu hình dự phòng.
- Chọn áp suất nước (1,0 / 1,6 / 2,0 MPa) theo chiều cao tòa nhà và hệ thống đường ống.
- Chọn vật liệu ống theo chất lượng nước, nhất là nước biển hoặc nước ăn mòn.
- Kiểm tra điều kiện lắp đặt: mặt bằng, tải trọng nền, nguồn điện, hệ thống tháp giải nhiệt.
- IMS Việt Nam hỗ trợ khảo sát, tính toán tải lạnh và đề xuất cấu hình phù hợp cho công trình của bạn.

6. Một số câu hỏi thường gặp
Chiller ly tâm Gree có công suất bao nhiêu?
Dòng chiller ly tâm Gree tần số cố định có dải công suất từ 350RT đến 3000RT.
Chiller ly tâm Gree dùng môi chất gì?
Dòng CE dùng môi chất HFC-134a, không làm suy giảm tầng ozone (ODP).
Chiller ly tâm Gree có dùng được cho nước biển không?
Có thể, nhờ tùy chọn ống bình ngưng bằng hợp kim đồng-niken, titan hoặc thép không gỉ và hộp nước chuyên dụng cho nước biển.
Máy có giám sát từ xa được không?
Có. Giao thức Modbus là tiêu chuẩn, BACnet là tùy chọn, cho phép kết nối hệ thống quản lý tòa nhà (BMS).
Thời gian khởi động lại sau khi mất điện là bao lâu?
Máy cần 50 giây để khởi động lại và 70 giây để tải đạt 80%, tổng cộng 120 giây.
IMS Việt Nam có bảo hành, bảo trì không?
Tại IMS Việt Nam Chiller ly tâm Gree bảo hành năm toàn máy, 1 năm máy nén )
7. Liên hệ tư vấn, báo giá chiller ly tâm Gree
Công ty TNHH Kỹ thuật IMS Việt Nam chuyên tư vấn, thiết kế, thi công lắp đặt chiller Gree và các hãng khác như LG, Hitachi cho nhà máy khu công nghiệp, tòa nhà, khách sạn, bệnh viện.
Qúy khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi qua thông tin ngay dưới đây:
- Hotline / Zalo: 0978 161 116 | ☎ 024 38 39 89 78
- Email: imsvietnam2010@gmail.com
- Địa chỉ: Số nhà A41 – khu A1, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Xem thêm:









